to unclothe
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cởi đồ, lột bỏ
Đừng chỉ tra "to unclothe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove covers or clothing
Câu ví dụ
The investigative journalist unclothed the truth behind the scandal , exposing corruption at the highest levels of government .
Nhà báo điều tra đã phơi bày sự thật đằng sau vụ bê bối, vạch trần tham nhũng ở các cấp cao nhất của chính phủ.
Luyện tập
"to unclothe" nghĩa là gì?