to unclothe

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cởi đồ, lột bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to unclothe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remove covers or clothing
✏️
Câu ví dụ
The investigative journalist unclothed the truth behind the scandal , exposing corruption at the highest levels of government .
Nhà báo điều tra đã phơi bày sự thật đằng sau vụ bê bối, vạch trần tham nhũng ở các cấp cao nhất của chính phủ.
✅
Luyện tập

"to unclothe" nghĩa là gì?