to flower

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nở hoa, ra hoa
🎯
Đừng chỉ tra "to flower" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a plant) to produce or display blossoms or blooms
✏️
Câu ví dụ
With proper care , the indoor orchid plant began to flower, showcasing its exotic blooms .
Với sự chăm sóc đúng cách, cây lan trong nhà bắt đầu ra hoa, khoe những bông hoa kỳ lạ của nó.
✅
Luyện tập

"to flower" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Agriculture and Farming