to flower
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nở hoa, ra hoa
Đừng chỉ tra "to flower" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a plant) to produce or display blossoms or blooms
Câu ví dụ
With proper care , the indoor orchid plant began to flower, showcasing its exotic blooms .
Với sự chăm sóc đúng cách, cây lan trong nhà bắt đầu ra hoa, khoe những bông hoa kỳ lạ của nó.
Luyện tập
"to flower" nghĩa là gì?