to tally

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khớp, phù hợp
🎯
Đừng chỉ tra "to tally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to match something else, showing similarity or consistency
✏️
Câu ví dụ
The measurements of the two rooms tallied perfectly , indicating they were the same size .
Các số đo của hai phòng khớp hoàn hảo, cho thấy chúng có cùng kích thước.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to tally" nghĩa là gì?