to tally
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khớp, phù hợp
Đừng chỉ tra "to tally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to match something else, showing similarity or consistency
Câu ví dụ
The measurements of the two rooms tallied perfectly , indicating they were the same size .
Các số đo của hai phòng khớp hoàn hảo, cho thấy chúng có cùng kích thước.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to score ghi bàn, ghi điểm
Luyện tập
"to tally" nghĩa là gì?