to conflict
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xung đột, mâu thuẫn
Đừng chỉ tra "to conflict" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of two ideas, opinions, etc.) to oppose each other
Câu ví dụ
His actions often conflict with his stated intentions .
Hành động của anh ấy thường xung đột với ý định đã nêu.
Luyện tập
"to conflict" nghĩa là gì?