to conflict

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xung đột, mâu thuẫn
🎯
Đừng chỉ tra "to conflict" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of two ideas, opinions, etc.) to oppose each other
✏️
Câu ví dụ
His actions often conflict with his stated intentions .
Hành động của anh ấy thường xung đột với ý định đã nêu.
✅
Luyện tập

"to conflict" nghĩa là gì?