to parallel
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
song song, tương đương
Đừng chỉ tra "to parallel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to match something closely, suggesting similarity or equivalence
Câu ví dụ
The teacher 's experience paralleled that of many students in the class .
Kinh nghiệm của giáo viên song song với kinh nghiệm của nhiều học sinh trong lớp.
Luyện tập
"to parallel" nghĩa là gì?