to resemble

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giống
🎯
Đừng chỉ tra "to resemble" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have a similar appearance or characteristic to someone or something else
✏️
Câu ví dụ
The actor strongly resembles the historical figure he portrays in the movie .
Diễn viên rất giống với nhân vật lịch sử mà anh ấy thể hiện trong phim.
✅
Luyện tập

"to resemble" nghĩa là gì?