to pass for

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị nhầm là, được chấp nhận như
🎯
Đừng chỉ tra "to pass for" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be mistaken or accepted as something or someone else, often because of a resemblance or similarity
✏️
Câu ví dụ
The replica is so well-made that it could pass for the original .
Bản sao được làm tốt đến mức có thể bị nhầm là bản gốc.
✅
Luyện tập

"to pass for" nghĩa là gì?