to pass for
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bị nhầm là, được chấp nhận như
Đừng chỉ tra "to pass for" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be mistaken or accepted as something or someone else, often because of a resemblance or similarity
Câu ví dụ
The replica is so well-made that it could pass for the original .
Bản sao được làm tốt đến mức có thể bị nhầm là bản gốc.
Luyện tập
"to pass for" nghĩa là gì?