to branch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chia nhánh, phân nhánh
Đừng chỉ tra "to branch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to divide into two or more separate paths or divisions
Câu ví dụ
The underground tunnels branched, leading to different sections of the ancient city .
Các đường hầm ngầm phân nhánh, dẫn đến các khu vực khác nhau của thành phố cổ.
Luyện tập
"to branch" nghĩa là gì?