to detach
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tách ra, tháo rời
Đừng chỉ tra "to detach" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove or separate something
Câu ví dụ
In order to repair the broken part , the mechanic needed to detach it from the engine .
Để sửa chữa bộ phận bị hỏng, thợ máy cần phải tháo rời nó ra khỏi động cơ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to attach đính kèm, gắn kèm
Luyện tập
"to detach" nghĩa là gì?