to disassemble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tháo rời, tháo dỡ
Đừng chỉ tra "to disassemble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take apart a structure, machine, or object, breaking it down into its individual pieces
Câu ví dụ
Before recycling , they had to disassemble the old appliances into separate parts .
Trước khi tái chế, họ phải tháo rời các thiết bị cũ thành các bộ phận riêng biệt.
Luyện tập
"to disassemble" nghĩa là gì?