to take apart

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tháo rời, tháo dỡ
🎯
Đừng chỉ tra "to take apart" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to disassemble or separate into its individual components or parts
✏️
Câu ví dụ
She carefully took apart the clock to clean its parts .
Cô ấy cẩn thận tháo rời đồng hồ để làm sạch các bộ phận của nó.
✅
Luyện tập

"to take apart" nghĩa là gì?