to take apart
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tháo rời, tháo dỡ
Đừng chỉ tra "to take apart" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to disassemble or separate into its individual components or parts
Câu ví dụ
She carefully took apart the clock to clean its parts .
Cô ấy cẩn thận tháo rời đồng hồ để làm sạch các bộ phận của nó.
Luyện tập
"to take apart" nghĩa là gì?