to exfoliate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bong tróc, tẩy tế bào chết
Definition (English)
to shed materials in small pieces, layers, or scales
Câu ví dụ
The old wallpaper in the house began to exfoliate, curling at the edges and peeling away from the wall .
Giấy dán tường cũ trong nhà bắt đầu bong tróc, cuộn lại ở các mép và bong ra khỏi tường.
Luyện tập
"to exfoliate" nghĩa là gì?