to seclude
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cô lập, ẩn dật
Đừng chỉ tra "to seclude" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to keep something or someone in a private or isolated place
Câu ví dụ
The monastery secludes its monks from the outside world to foster spiritual growth .
Tu viện cách ly các tu sĩ của mình khỏi thế giới bên ngoài để thúc đẩy sự phát triển tâm linh.
Luyện tập
"to seclude" nghĩa là gì?