to seclude

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cô lập, ẩn dật
🎯
Đừng chỉ tra "to seclude" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to keep something or someone in a private or isolated place
✏️
Câu ví dụ
The monastery secludes its monks from the outside world to foster spiritual growth .
Tu viện cách ly các tu sĩ của mình khỏi thế giới bên ngoài để thúc đẩy sự phát triển tâm linh.
✅
Luyện tập

"to seclude" nghĩa là gì?