to accentuate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhấn mạnh, làm nổi bật
Đừng chỉ tra "to accentuate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to emphasize, highlight, or draw attention to certain features or aspects of something
Câu ví dụ
Her smile was enhanced by a touch of red lipstick to accentuate her lips .
Nụ cười của cô ấy được tôn lên nhờ một chút son đỏ để nhấn mạnh đôi môi.
Luyện tập
"to accentuate" nghĩa là gì?