to accentuate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhấn mạnh, làm nổi bật
🎯
Đừng chỉ tra "to accentuate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to emphasize, highlight, or draw attention to certain features or aspects of something
✏️
Câu ví dụ
Her smile was enhanced by a touch of red lipstick to accentuate her lips .
Nụ cười của cô ấy được tôn lên nhờ một chút son đỏ để nhấn mạnh đôi môi.
✅
Luyện tập

"to accentuate" nghĩa là gì?