to appease
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xoa dịu, làm nguôi
Đừng chỉ tra "to appease" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to end or lessen a person's anger by giving in to their demands
Câu ví dụ
Ongoing negotiations are currently aimed at appeasing the concerns of both parties .
Các cuộc đàm phán đang diễn ra hiện nhằm mục đích xoa dịu mối quan tâm của cả hai bên.
Luyện tập
"to appease" nghĩa là gì?