to mellow

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trở nên dịu đi, phai màu
🎯
Đừng chỉ tra "to mellow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a color) to become softer and less vibrant, particularly over a period of time
✏️
Câu ví dụ
The vibrant red curtains have mellowed into a more subdued shade , complementing the room ’s decor .
Những tấm rèm màu đỏ rực rỡ đã dịu đi thành một sắc thái trầm hơn, bổ sung cho trang trí của căn phòng.
✅
Luyện tập

"to mellow" nghĩa là gì?