to tone down

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, làm dịu đi
🎯
Đừng chỉ tra "to tone down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reduce the intensity of something
✏️
Câu ví dụ
The teacher advised the student to tone down the humor in the presentation for a professional setting .
Giáo viên khuyên học sinh giảm bớt sự hài hước trong bài thuyết trình để phù hợp với môi trường chuyên nghiệp.
✅
Luyện tập

"to tone down" nghĩa là gì?