to tone down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, làm dịu đi
Đừng chỉ tra "to tone down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reduce the intensity of something
Câu ví dụ
The teacher advised the student to tone down the humor in the presentation for a professional setting .
Giáo viên khuyên học sinh giảm bớt sự hài hước trong bài thuyết trình để phù hợp với môi trường chuyên nghiệp.
Luyện tập
"to tone down" nghĩa là gì?