to deepen
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm sâu sắc, tăng cường
Đừng chỉ tra "to deepen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to intensify or strengthen something, making it more significant or extreme
Câu ví dụ
The challenging experiences deepened her resilience .
Những trải nghiệm đầy thách thức đã làm sâu sắc hơn khả năng phục hồi của cô ấy.
Luyện tập
"to deepen" nghĩa là gì?