to mute
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảm, làm dịu
Đừng chỉ tra "to mute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reduce the volume or intensity of a sound
Câu ví dụ
Ongoing construction work is currently muting the usual sounds in the neighborhood .
Công trình xây dựng đang diễn ra hiện đang làm giảm âm thanh thông thường trong khu phố.
Luyện tập
"to mute" nghĩa là gì?