to standardize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuẩn hóa, tiêu chuẩn hóa
🎯
Đừng chỉ tra "to standardize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something follow a set standard or rule, ensuring it is consistent and uniform
✏️
Câu ví dụ
Governments may standardize safety regulations to ensure uniform practices across industries .
Chính phủ có thể chuẩn hóa các quy định an toàn để đảm bảo các thực hành đồng nhất trên tất cả các ngành công nghiệp.
✅
Luyện tập

"to standardize" nghĩa là gì?