to standardize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chuẩn hóa, tiêu chuẩn hóa
Đừng chỉ tra "to standardize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something follow a set standard or rule, ensuring it is consistent and uniform
Câu ví dụ
Governments may standardize safety regulations to ensure uniform practices across industries .
Chính phủ có thể chuẩn hóa các quy định an toàn để đảm bảo các thực hành đồng nhất trên tất cả các ngành công nghiệp.
Luyện tập
"to standardize" nghĩa là gì?