to personalize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cá nhân hóa, tùy chỉnh
Đừng chỉ tra "to personalize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to customize something to suit an individual's needs, preferences, or characteristics
Câu ví dụ
Wedding planners work closely with couples to personalize every detail of their special day .
Các nhà tổ chức đám cưới làm việc chặt chẽ với các cặp đôi để cá nhân hóa từng chi tiết của ngày đặc biệt của họ.
Luyện tập
"to personalize" nghĩa là gì?