to personalize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá nhân hóa, tùy chỉnh
🎯
Đừng chỉ tra "to personalize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to customize something to suit an individual's needs, preferences, or characteristics
✏️
Câu ví dụ
Wedding planners work closely with couples to personalize every detail of their special day .
Các nhà tổ chức đám cưới làm việc chặt chẽ với các cặp đôi để cá nhân hóa từng chi tiết của ngày đặc biệt của họ.
✅
Luyện tập

"to personalize" nghĩa là gì?