to transmute
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
biến đổi, chuyển hóa
Đừng chỉ tra "to transmute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change something's nature, appearance, or substance into something different and usually better
Câu ví dụ
The artist transmuted ordinary materials into a stunning sculpture .
Nghệ sĩ đã biến đổi những vật liệu thông thường thành một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp.
Luyện tập
"to transmute" nghĩa là gì?