to transmute

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
biến đổi, chuyển hóa
🎯
Đừng chỉ tra "to transmute" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to change something's nature, appearance, or substance into something different and usually better
✏️
Câu ví dụ
The artist transmuted ordinary materials into a stunning sculpture .
Nghệ sĩ đã biến đổi những vật liệu thông thường thành một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp.
✅
Luyện tập

"to transmute" nghĩa là gì?