to turn into

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
biến thành, trở thành
💡
Definition (English)
to change and become something else
✏️
Câu ví dụ
The small village has started to turn into a bustling town .
Ngôi làng nhỏ đã bắt đầu biến thành một thị trấn nhộn nhịp.
Luyện tập

"to turn into" nghĩa là gì?