to customize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tùy chỉnh, điều chỉnh
🎯
Đừng chỉ tra "to customize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to change or make something in a way that better serves a particular task, person, etc.
✏️
Câu ví dụ
The tailor can customize the design of the dress to match the customer 's style .
Thợ may có thể tùy chỉnh thiết kế của chiếc váy để phù hợp với phong cách của khách hàng.
✅
Luyện tập

"to customize" nghĩa là gì?