to scorch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm cháy xém, đốt nhẹ
Đừng chỉ tra "to scorch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to burn something slightly on the surface, causing a change in color without significant damage
Câu ví dụ
Using a high-temperature setting on the hair straightener may scorch the hair .
Sử dụng chế độ nhiệt độ cao trên máy ép tóc có thể làm cháy nhẹ tóc.
Luyện tập
"to scorch" nghĩa là gì?