to scorch

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm cháy xém, đốt nhẹ
🎯
Đừng chỉ tra "to scorch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to burn something slightly on the surface, causing a change in color without significant damage
✏️
Câu ví dụ
Using a high-temperature setting on the hair straightener may scorch the hair .
Sử dụng chế độ nhiệt độ cao trên máy ép tóc có thể làm cháy nhẹ tóc.
✅
Luyện tập

"to scorch" nghĩa là gì?