to scathe
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gây tổn hại, làm tổn thương
Đừng chỉ tra "to scathe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to harm or injure someone or something
Câu ví dụ
The intense criticism has scathed her self-esteem .
Những lời chỉ trích gay gắt đã làm tổn thương lòng tự trọng của cô ấy.
Luyện tập
"to scathe" nghĩa là gì?