to decompress
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, giải tỏa căng thẳng
Đừng chỉ tra "to decompress" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to relax and release tension, especially after a period of stress or pressure
Câu ví dụ
Finding a quiet space to decompress is essential for mental well-being.
Tìm một không gian yên tĩnh để giải tỏa căng thẳng là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to relax thư giãn, nghỉ ngơi
Luyện tập
"to decompress" nghĩa là gì?