to loosen up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, bớt căng thẳng
🎯
Đừng chỉ tra "to loosen up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to let go of tension and anxiety
✏️
Câu ví dụ
The friend told the other friend to loosen up and have some fun .
Người bạn nói với người bạn khác hãy thư giãn và vui chơi một chút.
✅
Luyện tập

"to loosen up" nghĩa là gì?