to loosen up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, bớt căng thẳng
Đừng chỉ tra "to loosen up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to let go of tension and anxiety
Câu ví dụ
The friend told the other friend to loosen up and have some fun .
Người bạn nói với người bạn khác hãy thư giãn và vui chơi một chút.
Luyện tập
"to loosen up" nghĩa là gì?