to sit back
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, tựa lưng thoải mái
Đừng chỉ tra "to sit back" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to relax and make oneself comfortable in a sitting position
Câu ví dụ
They sat back on the beach and soaked up the sun .
Họ ngồi thư giãn trên bãi biển và tận hưởng ánh nắng mặt trời.
Luyện tập
"to sit back" nghĩa là gì?