to loll
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn một cách lười biếng, nằm dài
Đừng chỉ tra "to loll" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to relax lazily
Câu ví dụ
She lolls in the hammock , enjoying the gentle sway .
Cô ấy thư giãn trên võng, tận hưởng sự đung đưa nhẹ nhàng.
Luyện tập
"to loll" nghĩa là gì?