to loll

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn một cách lười biếng, nằm dài
🎯
Đừng chỉ tra "to loll" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to relax lazily
✏️
Câu ví dụ
She lolls in the hammock , enjoying the gentle sway .
Cô ấy thư giãn trên võng, tận hưởng sự đung đưa nhẹ nhàng.
✅
Luyện tập

"to loll" nghĩa là gì?