to perch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đậu, ngồi
Definition (English)
to find a place to rest or settle
Câu ví dụ
When tired , she would perch on a rock and take a break during hikes .
Khi mệt mỏi, cô ấy sẽ đậu trên một tảng đá và nghỉ ngơi trong những chuyến đi bộ đường dài.
Luyện tập
"to perch" nghĩa là gì?