to redo

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm lại, cải tạo
🎯
Đừng chỉ tra "to redo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give a new appearance or design to a room or building by making changes to its decorations or furnishings
✏️
Câu ví dụ
The interior designer was hired to redo the dining room , incorporating elegant furniture and lighting fixtures .
Nhà thiết kế nội thất được thuê để làm lại phòng ăn, kết hợp nội thất và đèn trang trí thanh lịch.
✅
Luyện tập

"to redo" nghĩa là gì?