to redesign

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiết kế lại, cải tiến
🎯
Đừng chỉ tra "to redesign" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create a new and improved version of something, often by changing its appearance, structure, or functionality
✏️
Câu ví dụ
The school 's curriculum was redesigned to better meet the needs of students .
Chương trình giảng dạy của trường đã được thiết kế lại để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của học sinh.
✅
Luyện tập

"to redesign" nghĩa là gì?