to reinvent

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tái tạo bản thân, chuyển đổi
🎯
Đừng chỉ tra "to reinvent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to completely change one's job or way of living
✏️
Câu ví dụ
They reinvented their lives by traveling the world .
Họ tái tạo cuộc sống của mình bằng cách du lịch khắp thế giới.
✅
Luyện tập

"to reinvent" nghĩa là gì?