to reinvent
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tái tạo bản thân, chuyển đổi
Đừng chỉ tra "to reinvent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to completely change one's job or way of living
Câu ví dụ
They reinvented their lives by traveling the world .
Họ tái tạo cuộc sống của mình bằng cách du lịch khắp thế giới.
Luyện tập
"to reinvent" nghĩa là gì?