to rework
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm lại, sửa đổi
Đừng chỉ tra "to rework" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to modify or redo something, typically to improve it or make it more suitable
Câu ví dụ
The artist spent hours reworking the painting to achieve the desired effect .
Nghệ sĩ đã dành hàng giờ để làm lại bức tranh để đạt được hiệu ứng mong muốn.
Luyện tập
"to rework" nghĩa là gì?