to reinvigorate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm hồi sinh, tiếp thêm sinh lực
🎯
Đừng chỉ tra "to reinvigorate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give new energy or strength to something
✏️
Câu ví dụ
The coach 's motivational speech reinvigorated the team 's determination to win .
Bài phát biểu truyền cảm hứng của huấn luyện viên đã làm sống lại quyết tâm chiến thắng của đội.
✅
Luyện tập

"to reinvigorate" nghĩa là gì?