to reinvigorate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm hồi sinh, tiếp thêm sinh lực
Đừng chỉ tra "to reinvigorate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give new energy or strength to something
Câu ví dụ
The coach 's motivational speech reinvigorated the team 's determination to win .
Bài phát biểu truyền cảm hứng của huấn luyện viên đã làm sống lại quyết tâm chiến thắng của đội.
Luyện tập
"to reinvigorate" nghĩa là gì?