to resurrect
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hồi sinh, làm sống lại
Đừng chỉ tra "to resurrect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring something back to life
Câu ví dụ
The magician performed a trick where he appeared to resurrect a dead bird .
Ảo thuật gia đã thực hiện một màn ảo thuật mà anh ta dường như làm sống lại một con chim chết.
Luyện tập
"to resurrect" nghĩa là gì?