to progress
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiến lên, tiến triển
Đừng chỉ tra "to progress" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move in a forward direction
Câu ví dụ
The rock climbers skillfully progressed up the face of the cliff , using ropes and safety equipment .
Những người leo núi đã khéo léo tiến lên phía trước mặt vách đá, sử dụng dây thừng và thiết bị an toàn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to build xây dựng, dựng lên
Luyện tập
"to progress" nghĩa là gì?