to stand out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nổi bật, dễ nhận thấy
Đừng chỉ tra "to stand out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be prominent and easily noticeable
Câu ví dụ
Her colorful dress made her stand out in the crowd of people wearing neutral tones .
Chiếc váy đầy màu sắc của cô khiến cô nổi bật giữa đám đông mặc tông màu trung tính.
Luyện tập
"to stand out" nghĩa là gì?