to mantle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bao phủ, quấn quanh
🎯
Đừng chỉ tra "to mantle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cover or wrap something, like a cloak
✏️
Câu ví dụ
The trees mantled the garden , providing shade on a sunny day .
Những cái cây bao phủ khu vườn, tạo bóng mát vào một ngày nắng.
✅
Luyện tập

"to mantle" nghĩa là gì?