to mantle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bao phủ, quấn quanh
Đừng chỉ tra "to mantle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cover or wrap something, like a cloak
Câu ví dụ
The trees mantled the garden , providing shade on a sunny day .
Những cái cây bao phủ khu vườn, tạo bóng mát vào một ngày nắng.
Luyện tập
"to mantle" nghĩa là gì?