to disguise
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cải trang, ngụy trang
Đừng chỉ tra "to disguise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change one's appearance, behavior, or nature in order to conceal one's identity or true nature
Câu ví dụ
The spy often disguises himself to gather information unnoticed .
Gián điệp thường cải trang để thu thập thông tin mà không bị chú ý.
Luyện tập
"to disguise" nghĩa là gì?