to disguise

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cải trang, ngụy trang
🎯
Đừng chỉ tra "to disguise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to change one's appearance, behavior, or nature in order to conceal one's identity or true nature
✏️
Câu ví dụ
The spy often disguises himself to gather information unnoticed .
Gián điệp thường cải trang để thu thập thông tin mà không bị chú ý.
✅
Luyện tập

"to disguise" nghĩa là gì?