to dissimulate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
che giấu, ngụy trang
🎯
Đừng chỉ tra "to dissimulate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to conceal or disguise one's true feelings, intentions, or thoughts behind a false appearance or behavior
✏️
Câu ví dụ
The politician attempted to dissimulate his disagreement with the party 's decision .
Chính trị gia đã cố gắng che giấu sự bất đồng của mình với quyết định của đảng.
✅
Luyện tập

"to dissimulate" nghĩa là gì?