to dissimulate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
che giấu, ngụy trang
Đừng chỉ tra "to dissimulate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to conceal or disguise one's true feelings, intentions, or thoughts behind a false appearance or behavior
Câu ví dụ
The politician attempted to dissimulate his disagreement with the party 's decision .
Chính trị gia đã cố gắng che giấu sự bất đồng của mình với quyết định của đảng.
Luyện tập
"to dissimulate" nghĩa là gì?