to obscure
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
che giấu, giấu đi
Đừng chỉ tra "to obscure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to conceal or hide something
Câu ví dụ
The artist intentionally used brushstrokes to obscure certain details in the painting .
Nghệ sĩ cố ý sử dụng các nét vẽ để che giấu một số chi tiết trong bức tranh.
Luyện tập
"to obscure" nghĩa là gì?