to laze

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lười biếng, nhàn rỗi
🎯
Đừng chỉ tra "to laze" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to relax and enjoy oneself in a leisurely way, often by lying around and doing nothing productive
✏️
Câu ví dụ
The beach invites visitors to laze on the sand and listen to the waves .
Bãi biển mời gọi du khách lười biếng trên cát và lắng nghe sóng.
✅
Luyện tập

"to laze" nghĩa là gì?