to kick back

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, nghỉ ngơi
🎯
Đừng chỉ tra "to kick back" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to unwind and relax, often by engaging in leisure activities or resting
✏️
Câu ví dụ
The beach is the perfect place to kick back and soak up the sun .
Bãi biển là nơi hoàn hảo để thư giãn và tận hưởng ánh nắng mặt trời.
✅
Luyện tập

"to kick back" nghĩa là gì?