to kick back
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, nghỉ ngơi
Đừng chỉ tra "to kick back" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to unwind and relax, often by engaging in leisure activities or resting
Câu ví dụ
The beach is the perfect place to kick back and soak up the sun .
Bãi biển là nơi hoàn hảo để thư giãn và tận hưởng ánh nắng mặt trời.
Luyện tập
"to kick back" nghĩa là gì?