to look over
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xem qua, kiểm tra
Đừng chỉ tra "to look over" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to examine or inspect something quickly
Câu ví dụ
They will look over the financial reports before making any investment decisions .
Họ sẽ xem xét các báo cáo tài chính trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào.
Luyện tập
"to look over" nghĩa là gì?