Nghĩa tiếng Việt
đầu dò, thăm dò
Đừng chỉ tra "probe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an investigation using a flexible tool to examine a wound or body cavity
Câu ví dụ
The probe revealed internal bleeding .
Đầu dò tiết lộ chảy máu nội bộ.
Luyện tập
"probe" nghĩa là gì?