to study
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nghiên cứu, phân tích
Đừng chỉ tra "to study" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to examine something closely and analyze it in order to understand its essential features or meaning
Câu ví dụ
The linguist studies the evolution of language to trace its origins and development .
Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự tiến hóa của ngôn ngữ để truy tìm nguồn gốc và sự phát triển của nó.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to study" nghĩa là gì?