to study

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiên cứu, phân tích
🎯
Đừng chỉ tra "to study" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to examine something closely and analyze it in order to understand its essential features or meaning
✏️
Câu ví dụ
The linguist studies the evolution of language to trace its origins and development .
Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự tiến hóa của ngôn ngữ để truy tìm nguồn gốc và sự phát triển của nó.
✅
Luyện tập

"to study" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này