to wad
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nén, vo tròn
Đừng chỉ tra "to wad" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to compress or form into a lump or thick mass, often by tightly squeezing or rolling
Câu ví dụ
He wadded the towels together and stuffed them into the suitcase for the trip .
Anh ấy vo tròn khăn lại và nhét chúng vào vali cho chuyến đi.
Luyện tập
"to wad" nghĩa là gì?