to shoehorn
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhét, ép vào
Đừng chỉ tra "to shoehorn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to force something into a tight or confined space
Câu ví dụ
In the crowded garage , they had to shoehorn the bikes against the wall to fit them all .
Trong nhà để xe đông đúc, họ phải nhồi nhét những chiếc xe đạp vào tường để vừa tất cả.
Luyện tập
"to shoehorn" nghĩa là gì?